brodiaea elegans

brodiaea elegans

A single brodiaea elegans blooms on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Brodiaea elegans một loài thực vật hoa thuộc chi Brodiaea, đặc trưng bởi một tán hoa hình ô gồm các hoa màu tím hoặc xanh lam tím mọc trên một thân cây không . Loài này phân bố từ phía bắc Oregon đến phía nam California.

dụ sử dụng
  • (Brodiaea elegans nở hoa vào cuối mùa xuân, tô điểm thêm mảng màu tím cho đồng cỏ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu brodiaea elegans sự thích nghi độc đáo của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brodiaea elegans in horticulture": được sử dụng trong làm vườn như một loại cây cảnh.
    • Gardeners value brodiaea elegans for its drought tolerance and vibrant flowers. (Những người làm vườn đánh giá cao brodiaea elegans khả năng chịu hạn hoa rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Brodiaea (n): chi thực vật hoa thuộc họ Asparagaceae, bao gồm nhiều loài tương tự.
    • Other brodiaea species are also found in western North America. (Các loài brodiaea khác cũng được tìm thấymiền tây Bắc Mỹ.)
  • Elegans (adj): trong tiếng Latinh có nghĩa "thanh lịch", thường dùng trong tên khoa học để chỉ vẻ đẹp của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Harvest brodiaea: tên thông thường khác của .
  • Blue dicks: một tên gọi khác trong tiếng Anh, thường dùng cho loài .
Các cụm từ liên quan
  • "Brodiaea elegans habitat": môi trường sống của loài này.
    • The habitat of brodiaea elegans includes grasslands and open woodlands. (Môi trường sống của brodiaea elegans bao gồm đồng cỏ rừng thưa.)
  • "Brodiaea elegans conservation": bảo tồn loài này.
    • Conservation efforts for brodiaea elegans focus on protecting its native habitats. (Các nỗ lực bảo tồn brodiaea elegans tập trung vào bảo vệ môi trường sống bản địa của .)